trawl line

Định nghĩa

Danh từ: Dây câu kéo (dây câu dài nhiều dây ngắn lưỡi câu gắn vào, thường được thả lửng giữa các phao).

dụ sử dụng
  • (Những ngư dân thả một dây câu kéo để bắt cá ngừ.)
  • (Một dây câu kéo có thể dài đến vài ki--mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set a trawl line": thả dây câu kéo.
    • They set a trawl line near the reef. (Họ thả một dây câu kéo gần rạn san hô.)
  • "to haul in a trawl line": kéo dây câu lên.
    • Hauling in a trawl line requires a lot of strength. (Kéo một dây câu kéo lên đòi hỏi nhiều sức lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Trawl (danh từ/động từ): lưới kéo (hoặc hành động kéo lưới).
    • They used a trawl to catch shrimp. (Họ dùng lưới kéo để bắt tôm.)
  • Trawler (danh từ): tàu đánh cá kéo lưới.
    • The trawler left the harbor at dawn. (Tàu đánh cá kéo lưới rời cảng vào lúc bình minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Longline: dây câu dài (một loại dây câu tương tự, thường dùng để câu cá ngừ).
  • Setline: dây câu cố định (dây câu được neo cố định, không trôi theo dòng nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trawl for: kéo lưới để bắt ().
    • They trawled for cod in the North Sea. (Họ kéo lưới để bắt tuyếtBiển Bắc.)
Thành ngữ liên quan
  • To trawl through something: lùng sục, tìm kiếm kỹ lưỡng (thường dùng trong ngữ cảnh phi đánh cá).
    • I had to trawl through hundreds of documents to find the information. (Tôi phải lùng sục hàng trăm tài liệu để tìm thông tin.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trawl line"

trawl line
A fisherman checks the hooks on his trawl line in the early morning.